num núm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có núm chưa thật rõ: Dùng để miêu tả một vật, thường là trái cây hoặc một bộ phận cơ thể, có phần nhô lên (núm) nhưng chưa phát triển đầy đủ, còn mờ nhạt hoặc chưa rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những quả vải này còn non, chỉ mới num núm hạt thôi. (Những quả vải này còn non, chỉ mới có hạt chưa thật rõ thôi.)
- Đứa bé mới mọc răng, nướu num núm những mầm răng nhỏ. (Đứa bé mới mọc răng, nướu có những mầm răng nhỏ chưa thật rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "num núm" dùng trong văn miêu tả: Từ này thường được dùng trong văn học hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả sự vật đang trong giai đoạn chớm nở, manh nha.
- Trên cành cây khẳng khiu đã num núm những lộc non. (Trên cành cây khẳng khiu đã có những lộc non chưa thật rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Núm (danh từ): Phần nhô lên, nhỏ, thường tròn, trên bề mặt một vật.
- núm vú, núm đồng hồ.
Lấm tấm (tính từ): Có những đốm, những chấm nhỏ li ti rải rác (thường dùng cho hoa, mụn, tàn nhang). Khác với num núm ở chỗ nhấn mạnh sự li ti, lốm đốm hơn là sự nhô lên chưa rõ.
- Mặt cô ấy lấm tấm mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
- Chớm có: Bắt đầu có, mới có một chút.
- Mấp mô: Không bằng phẳng, có chỗ lồi chỗ lõm (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho bề mặt lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "num núm")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "num núm")
- Có núm chưa thật rõ.